Tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Somali cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SOS
Cập nhật
1
ZAR
=
34.33119037
SOS
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = S34.33119037 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = R0.02912803 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S34.19573825
Hiện tại
S34.33119037
Cao nhất
S34.56414592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.33119037 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.066487 SOS
-0.19%
7 ngày qua
-0.029045 SOS
-0.08%
30 ngày qua
+0.14239 SOS
+0.42%
1 năm qua
+1.700815 SOS
+5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
32.63037583 Hôm nay
34.33119037 Cao nhất
37.19113705
32.63037583 Hôm nay
34.33119037 Cao nhất
37.19113705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.06%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-4.59%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
+2.63%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-1.93%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 35.50787354 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.50787354 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.77549065
–
106.4334684
SOS
Năm biến động
-8.62%
2023
Tỷ giá trung bình
30.8892791 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.71894912
–
33.98027183
SOS
Năm biến động
-6.69%
2024
Tỷ giá trung bình
31.1924886 SOS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
29.5552809
–
33.37952752
SOS
Năm biến động
-2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
31.99114345 SOS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
28.95811017
–
34.66633009
SOS
Năm biến động
+13.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.58897426 SOS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
33.23714612
–
37.19113705
SOS
ZAR giảm giá
-0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.