Tỷ giá Shilling Somali sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = ZAR
Cập nhật
1
SOS
=
0.02881417
ZAR
-0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = R0.02881417 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = S34.70514887 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.02881417
Hiện tại
R0.02881417
Cao nhất
R0.02924341
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02881417 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000285 ZAR
-0.98%
7 ngày qua
-0.000294 ZAR
-1.01%
30 ngày qua
-0.000488 ZAR
-1.66%
1 năm qua
-0.001678 ZAR
-5.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.02688813 Hôm nay
0.02881417 Cao nhất
0.03049686
0.02688813 Hôm nay
0.02881417 Cao nhất
0.03049686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.97%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.81%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
-2.56%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-2.92%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+1.97%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.03241117 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02842961 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00939554
–
0.03249339
ZAR
Năm biến động
+9.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03241117 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02942884
–
0.03482022
ZAR
Năm biến động
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03208491 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.02995848
–
0.0338349
ZAR
Năm biến động
+2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03129808 ZAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02884643
–
0.03453264
ZAR
Năm biến động
-11.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02891497 ZAR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02688813
–
0.03008682
ZAR
SOS giảm giá
-0.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.