Tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón El Salvador cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SVC
Cập nhật
1
ZAR
=
0.53490123
SVC
+1.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $0.53490123 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = R1.86950401 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.53131925
Hiện tại
$0.53490123
Cao nhất
$0.53569359
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53490123 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008077 SVC
+1.53%
7 ngày qua
+0.009029 SVC
+1.72%
30 ngày qua
+0.009613 SVC
+1.83%
1 năm qua
+0.031666 SVC
+6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.5029439 Hôm nay
0.53490123 Cao nhất
0.556019
0.5029439 Hôm nay
0.53490123 Cao nhất
0.556019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.24%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
+2.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53675466 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53675466 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47271657
–
0.6037065
SVC
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47450631 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44162883
–
0.52260085
SVC
Năm biến động
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47765389 SVC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.45248476
–
0.51117815
SVC
Năm biến động
-2.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4897889 SVC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.44335472
–
0.52847144
SVC
Năm biến động
+13.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52964717 SVC
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.50851217
–
0.556019
SVC
Năm ổn định
+1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.