Tỷ giá Colón El Salvador sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = ZAR

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Rand Nam Phi 1.86673879 ZAR
-1.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R1.86673879 Hiện tại R1.86673879 Cao nhất R1.89183768
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86673879 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.033093 ZAR
-1.74%
7 ngày qua
-0.031749 ZAR
-1.67%
30 ngày qua
-0.035344 ZAR
-1.86%
1 năm qua
-0.124792 ZAR
-6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.79849968
Hôm nay
1.86673879
Cao nhất
1.99153084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.14%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+4.95%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-2.45%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-2.92%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
-2.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.10998178 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.87135695 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65643405 – 2.1154325 ZAR
Năm biến động +6.73%
2023
Tỷ giá trung bình 2.10998178 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.91350625 – 2.2643449 ZAR
Năm biến động +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.09527863 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.95626514 – 2.21001918 ZAR
Năm biến động +2.89%
2025
Tỷ giá trung bình 2.04425584 ZAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.89224983 – 2.25553027 ZAR
Năm biến động -12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.88834115 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.79849968 – 1.96652126 ZAR
Năm ổn định -1.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.