Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TND

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Dinar Tunisia 0.18097876 TND
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.17879264 Hiện tại د.ت0.18097876 Cao nhất د.ت0.18097876
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18097876 TND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001263 TND
+0.70%
7 ngày qua
+0.000971 TND
+0.54%
30 ngày qua
+0.003052 TND
+1.72%
1 năm qua
+0.010864 TND
+6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16953299
Hôm nay
0.18097876
Cao nhất
0.18520278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.26%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+2.54%
Tháng 2
-2.81%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1886088 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1886088 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17368866 – 0.206354 TND
Năm biến động +1.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16834512 TND
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.1560536 – 0.1851078 TND
Năm biến động -8.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16985241 TND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.16170173 – 0.17957181 TND
ZAR tăng giá +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16757289 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15543859 – 0.17611585 TND
Năm biến động +4.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1797752 TND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.17057632 – 0.18520278 TND
ZAR tăng giá +2.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.