Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ZAR

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rand Nam Phi 5.54963722 ZAR
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R5.54579935 Hiện tại R5.54963722 Cao nhất R5.59795222
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.54963722 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.048315 ZAR
-0.86%
7 ngày qua
-0.028382 ZAR
-0.51%
30 ngày qua
-0.01226 ZAR
-0.22%
1 năm qua
-0.40467 ZAR
-6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.3994871
Hôm nay
5.54963722
Cao nhất
5.96047476
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
+2.89%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.971533 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.30843515 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.84604135 – 5.75742815 ZAR
Năm biến động -1.76%
2023
Tỷ giá trung bình 5.94657297 ZAR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5.40225756 – 6.40805468 ZAR
Năm biến động +9.30%
2024
Tỷ giá trung bình 5.891074 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5.56880292 – 6.18422571 ZAR
TND giảm giá -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 5.971533 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67808074 – 6.43340898 ZAR
Năm biến động -4.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.56349838 ZAR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.3994871 – 5.86247851 ZAR
Năm ổn định -2.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.