Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TRY
Cập nhật
1
ZAR
=
2.99177406
TRY
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ₺2.99177406 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = R0.33424984 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺2.98652577
Hiện tại
₺2.99177406
Cao nhất
₺2.99182284
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.99177406 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005248 TRY
+0.18%
7 ngày qua
-0.007176 TRY
-0.24%
30 ngày qua
+0.036673 TRY
+1.24%
1 năm qua
+0.564937 TRY
+23.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
2.40303811 Hôm nay
2.99177406 Cao nhất
3.03598673
2.40303811 Hôm nay
2.99177406 Cao nhất
3.03598673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.38%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
+2.54%
Tháng 2
-3.75%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+4.20%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+4.38%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.93818753 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00991222 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82165121
–
1.1236072
TRY
Năm biến động
+31.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28868117 TRY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.00786743
–
1.61066902
TRY
Năm biến động
+46.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79726043 TRY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.5752446
–
1.99656179
TRY
Năm biến động
+16.60%
2025
Tỷ giá trung bình
2.21985767 TRY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.85212332
–
2.5925953
TRY
Năm biến động
+38.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.93818753 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58786418
–
3.03598673
TRY
Năm biến động
+15.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.