Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ZAR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rand Nam Phi 0.33424984 ZAR
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.33424439 Hiện tại R0.33424984 Cao nhất R0.33483722
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33424984 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000587 ZAR
-0.18%
7 ngày qua
+0.0008 ZAR
+0.24%
30 ngày qua
-0.004148 ZAR
-1.23%
1 năm qua
-0.077809 ZAR
-18.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.3293822
Hôm nay
0.33424984
Cao nhất
0.41613988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
+3.90%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
-4.03%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-4.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.99527542 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99527542 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88999074 – 1.21706143 ZAR
Năm biến động -23.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.79741069 ZAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.62086002 – 0.99219398 ZAR
Năm biến động -31.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55891256 ZAR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.50086103 – 0.63482205 ZAR
Năm biến động -14.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45433223 ZAR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.38571388 – 0.53992085 ZAR
Năm biến động -27.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34082878 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3293822 – 0.38641904 ZAR
Năm biến động -13.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.