Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TTD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Trinidad và Tobago 0.40775652 TTD
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.40502736 Hiện tại TT$0.40775652 Cao nhất TT$0.40775652
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40775652 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002729 TTD
+0.67%
7 ngày qua
-0.002098 TTD
-0.51%
30 ngày qua
+0.000707 TTD
+0.17%
1 năm qua
+0.018092 TTD
+4.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.38716396
Hôm nay
0.40775652
Cao nhất
0.43129501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.52%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-4.64%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-2.00%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41643215 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41643215 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36641275 – 0.46932685 TTD
Năm biến động -6.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36811251 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34325491 – 0.40557069 TTD
Năm biến động -7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3705005 TTD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.35116627 – 0.39686312 TTD
Năm biến động -2.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37988084 TTD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.34339144 – 0.41053063 TTD
Năm biến động +13.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41088704 TTD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.39488101 – 0.43129501 TTD
Năm ổn định -0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.