Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = ZAR
Cập nhật
1
TTD
=
2.44597862
ZAR
-0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = R2.44597862 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = TT$0.40883432 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R2.44597862
Hiện tại
R2.44597862
Cao nhất
R2.46896898
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44597862 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.02299 ZAR
-0.93%
7 ngày qua
-0.000437 ZAR
-0.02%
30 ngày qua
-0.010725 ZAR
-0.44%
1 năm qua
-0.109377 ZAR
-4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
2.31859858 Hôm nay
2.44597862 Cao nhất
2.58288505
2.31859858 Hôm nay
2.44597862 Cao nhất
2.58288505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.40%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+4.87%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-2.53%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.7198639 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.41210003 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13071125
–
2.72916265
ZAR
Năm biến động
+6.68%
2023
Tỷ giá trung bình
2.7198639 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.46566142
–
2.91328683
ZAR
Năm biến động
+7.68%
2024
Tỷ giá trung bình
2.70125965 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.51976046
–
2.84765389
ZAR
Năm biến động
+2.76%
2025
Tỷ giá trung bình
2.63570093 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.43587185
–
2.91212847
ZAR
Năm biến động
-12.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.43410649 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.31859858
–
2.53240846
ZAR
Năm ổn định
+0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.