Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = VES

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bolívar Venezuela 53.14237885 VES
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Bs.53.07988136 Hiện tại Bs.53.14237885 Cao nhất Bs.53.17327111
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.14237885 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.062497 VES
+0.12%
7 ngày qua
+0.014547 VES
+0.03%
30 ngày qua
+1.546698 VES
+3.00%
1 năm qua
+40.364472 VES
+315.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.77033055
Hôm nay
53.14237885
Cao nhất
53.79995086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+24.32%
Tháng 12
+26.52%
Tháng 1
+22.35%
Tháng 2
+8.06%
Tháng 3
+3.56%
Tháng 4
+15.06%
Tháng 5
+12.92%
Tháng 6
+16.42%
Tháng 7
+8.85%
Tháng 8
+6.74%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.30964735 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40068564 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27883671 – 0.98583321 VES
Năm biến động +243.05%
2023
Tỷ giá trung bình 1.55039244 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00485151 – 1.96164092 VES
Năm biến động +94.84%
2024
Tỷ giá trung bình 2.10354784 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.87196439 – 2.81956237 VES
Năm biến động +41.14%
2025
Tỷ giá trung bình 7.47080941 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.75706798 – 17.971006 VES
Năm biến động +551.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.30964735 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.96139306 – 53.79995086 VES
Năm biến động +195.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.