Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tala Samoa cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = WST

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Tala Samoa 0.16632694 WST
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất WS$0.16510106 Hiện tại WS$0.16632694 Cao nhất WS$0.16634232
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16632694 WST
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000756 WST
+0.46%
7 ngày qua
+0.000972 WST
+0.59%
30 ngày qua
+0.001049 WST
+0.63%
1 năm qua
+0.006317 WST
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.15966557
Hôm nay
0.16632694
Cao nhất
0.17590086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-4.20%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16642036 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16383865 WST
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.15182251 – 0.17946801 WST
Năm biến động -2.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14820164 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13761244 – 0.1611262 WST
Năm biến động -3.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15287513 WST
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.14495433 – 0.16360736 WST
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15656547 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.14181452 – 0.16995084 WST
Năm biến động +14.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16642036 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15966557 – 0.17590086 WST
ZAR giảm giá -2.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.