Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = XAF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc CFA Trung Phi 35.42490793 XAF
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FCFA35.09210396 Hiện tại FCFA35.42490793 Cao nhất FCFA35.45373348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.42490793 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.141312 XAF
+0.40%
7 ngày qua
+0.028396 XAF
+0.08%
30 ngày qua
+0.277593 XAF
+0.79%
1 năm qua
+2.659548 XAF
+8.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.6876835
Hôm nay
35.42490793
Cao nhất
35.71098876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.27%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 38.16642388 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.16642388 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.09357822 – 41.68938394 XAF
Năm biến động -0.64%
2023
Tỷ giá trung bình 32.88605636 XAF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
30.87632406 – 36.62206904 XAF
Năm biến động -10.08%
2024
Tỷ giá trung bình 33.09705461 XAF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
31.37275109 – 35.29842724 XAF
Năm biến động +4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 32.50719617 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.99321564 – 34.50022049 XAF
Năm biến động +0.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.11043454 XAF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
33.18917751 – 35.71098876 XAF
ZAR tăng giá +5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.