Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = ZAR

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Rand Nam Phi 0.02821185 ZAR
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.02820577 Hiện tại R0.02821185 Cao nhất R0.02849644
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02821185 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000191 ZAR
-0.67%
7 ngày qua
-0.000058 ZAR
-0.21%
30 ngày qua
-0.000253 ZAR
-0.89%
1 năm qua
-0.002308 ZAR
-7.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02800259
Hôm nay
0.02821185
Cao nhất
0.03059256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.32%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03078941 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02623618 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02398692 – 0.02849524 ZAR
Năm biến động +0.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0304441 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.02730594 – 0.03238728 ZAR
Năm biến động +11.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0302379 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02832987 – 0.03187479 ZAR
Năm biến động -3.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03078941 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02898532 – 0.03334087 ZAR
Năm biến động -0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02848613 ZAR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.02800259 – 0.0301303 ZAR
XAF giảm giá -4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.