Tỷ giá Rand Nam Phi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = XDR

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.04408275 XDR
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.0439875 Hiện tại SDR0.04408275 Cao nhất SDR0.04431821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04408275 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 XDR
+0.04%
7 ngày qua
+0.000153 XDR
+0.35%
30 ngày qua
+0.000077 XDR
+0.18%
1 năm qua
+0.003619 XDR
+8.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04046353
Hôm nay
0.04408275
Cao nhất
0.04586681
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+3.19%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
+5.93%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04471325 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04471325 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03864503 – 0.04967485 XDR
Năm biến động -1.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04064678 XDR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.03784114 – 0.04455214 XDR
Năm biến động -7.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04111468 XDR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.039045 – 0.0432911 XDR
ZAR tăng giá +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04034717 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03756403 – 0.0430689 XDR
Năm biến động +3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04398917 XDR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.04118376 – 0.04586681 XDR
ZAR tăng giá +5.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.