Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = ZAR
Cập nhật
1
XDR
=
22.68827533
ZAR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = R22.68827533 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = SDR0.04407563 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R22.56409056
Hiện tại
R22.68827533
Cao nhất
R22.73373211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.68827533 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.020596 ZAR
-0.09%
7 ngày qua
-0.032255 ZAR
-0.14%
30 ngày qua
-0.036157 ZAR
-0.16%
1 năm qua
-2.025337 ZAR
-8.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
21.80225712 Hôm nay
22.68827533 Cao nhất
24.7136127
21.80225712 Hôm nay
22.68827533 Cao nhất
24.7136127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
-5.60%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.80176174 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.44068896 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.1309125
–
25.8765514
ZAR
Năm biến động
+1.28%
2023
Tỷ giá trung bình
24.62648853 ZAR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
22.44561131
–
26.4262679
ZAR
Năm biến động
+8.47%
2024
Tỷ giá trung bình
24.33861984 ZAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
23.09943861
–
25.61147293
ZAR
XDR giảm giá
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
24.80176174 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.2186102
–
26.62121119
ZAR
Năm biến động
-2.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.73968084 ZAR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
21.80225712
–
24.28141695
ZAR
XDR giảm giá
-4.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.