Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = XOF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc CFA Tây Phi 35.25823015 XOF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA35.09210396 Hiện tại CFA35.25823015 Cao nhất CFA35.43932224
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.25823015 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.046952 XOF
-0.13%
7 ngày qua
-0.195434 XOF
-0.55%
30 ngày qua
+0.314547 XOF
+0.90%
1 năm qua
+2.655171 XOF
+8.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.60305925
Hôm nay
35.25823015
Cao nhất
35.71098876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.27%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 38.16642388 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.16642388 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.09357822 – 41.68938394 XOF
Năm biến động -0.64%
2023
Tỷ giá trung bình 32.88605636 XOF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
30.87632406 – 36.62206904 XOF
Năm biến động -10.08%
2024
Tỷ giá trung bình 33.09705461 XOF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
31.37275109 – 35.29842724 XOF
Năm biến động +4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 32.50719617 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.99321564 – 34.50022049 XOF
Năm biến động +0.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.1089843 XOF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
33.18917751 – 35.71098876 XOF
ZAR tăng giá +4.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.