Tỷ giá Kwacha Zambia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Kwacha Zambia sang Dram Armenia cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = AMD

Cập nhật
Kwacha Zambia 1 ZMW = Dram Armenia 17.76230648 AMD
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏17.76230648 Hiện tại ֏17.76230648 Cao nhất ֏17.80152719
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZMW/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.76230648 AMD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.039871 AMD
-0.22%
7 ngày qua
-0.039627 AMD
-0.22%
30 ngày qua
-0.686937 AMD
-3.72%
1 năm qua
+0.680991 AMD
+3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.38332733
Hôm nay
17.76230648
Cao nhất
21.33353618
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.64%
Tháng 12
+12.33%
Tháng 1
+3.15%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+2.11%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-4.69%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
-3.76%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZMW/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.78671355 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.78671355 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.73969439 – 28.95468546 AMD
Năm biến động -24.57%
2023
Tỷ giá trung bình 19.59400744 AMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
15.71313172 – 22.74348116 AMD
Năm biến động -27.72%
2024
Tỷ giá trung bình 15.06117496 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.05760596 – 17.86472553 AMD
Năm biến động -9.24%
2025
Tỷ giá trung bình 15.45314254 AMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
13.52566529 – 17.47436265 AMD
Năm biến động +20.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.47819847 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
17.19784752 – 21.33353618 AMD
Năm biến động +3.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.