Tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Colombia cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = COP
Cập nhật
1
ZMW
=
159.45653697
COP
+1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZMW = $159.45653697 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ZK0.0062713 ZMW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$158.69833643
Hiện tại
$159.45653697
Cao nhất
$160.55397079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZMW/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
159.45653697 COP
2026-11-05
24 giờ qua
+1.717538 COP
+1.09%
7 ngày qua
+3.348157 COP
+2.14%
30 ngày qua
-6.84342 COP
-4.12%
1 năm qua
-9.712179 COP
-5.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
155.2318982 Hôm nay
159.45653697 Cao nhất
206.25793656
155.2318982 Hôm nay
159.45653697 Cao nhất
206.25793656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.02%
Tháng 12
+9.24%
Tháng 1
+7.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-5.76%
Tháng 6
-12.88%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
-8.21%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZMW/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 252.91080022 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
252.91080022 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
206.16524633
–
311.89979414
COP
Năm biến động
+9.63%
2023
Tỷ giá trung bình
216.73307155 COP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
149.16647411
–
272.980469
COP
Năm biến động
-43.55%
2024
Tỷ giá trung bình
155.95802487 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
141.74688176
–
173.81028844
COP
Năm biến động
+5.56%
2025
Tỷ giá trung bình
161.40115891 COP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
141.47360317
–
183.17897339
COP
Năm biến động
+6.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
166.61876982 COP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
155.2318982
–
206.25793656
COP
Năm biến động
-6.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.