Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Argentina cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = ARS
Cập nhật
1
ZWL
=
4.81433043
ARS
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = $4.81433043 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $0.2077132 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$4.79849278
Hiện tại
$4.81433043
Cao nhất
$4.81433043
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.81433043 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.045742 ARS
+0.96%
7 ngày qua
+0.029382 ARS
+0.61%
30 ngày qua
+0.078694 ARS
+1.66%
1 năm qua
+0.287136 ARS
+6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
4.20658292 Hôm nay
4.81433043 Cao nhất
4.81433043
4.20658292 Hôm nay
4.81433043 Cao nhất
4.81433043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.67578204 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40585711 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3187882
–
0.5501118
ARS
Năm biến động
+72.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.91976646 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.54884628
–
2.51807215
ARS
Năm biến động
+358.79%
2024
Tỷ giá trung bình
2.8421534 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.51383384
–
3.20186398
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
3.86029737 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
3.19948323
–
4.62579286
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.67578204 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.20658292
–
4.81433043
ARS
Năm biến động
+6.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.