Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Colombia cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = COP

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Peso Colombia 9.87456577 COP
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $9.82695745 Hiện tại $9.87456577 Cao nhất $9.87456577
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.87456577 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.047608 COP
+0.48%
7 ngày qua
+0.025436 COP
+0.26%
30 ngày qua
-0.383117 COP
-3.73%
1 năm qua
-2.156652 COP
-17.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.4387555
Hôm nay
9.87456577
Cao nhất
12.03121824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 13.42462781 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.22211293 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
11.5701359 – 15.76312086 COP
Năm biến động +19.15%
2023
Tỷ giá trung bình 13.42462781 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.92626742 – 15.44247956 COP
Năm biến động -19.64%
2024
Tỷ giá trung bình 12.64639385 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
11.66484672 – 13.98628776 COP
Năm biến động +13.72%
2025
Tỷ giá trung bình 12.58101818 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
11.47947082 – 13.84653654 COP
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.20037638 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.4387555 – 11.81680444 COP
Năm biến động -15.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.