Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = LKR

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rupee Sri Lanka 1.03357593 LKR
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨1.03231351 Hiện tại ₨1.03357593 Cao nhất ₨1.03357593
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03357593 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000527 LKR
+0.05%
7 ngày qua
+0.00112 LKR
+0.11%
30 ngày qua
+0.008099 LKR
+0.79%
1 năm qua
+0.086802 LKR
+9.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.9445858
Hôm nay
1.03357593
Cao nhất
1.07265113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.02338424 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.00667903 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.62425235 – 1.14584848 LKR
Năm biến động +79.75%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01996149 LKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.90147546 – 1.14408225 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.93731657 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.89965348 – 1.0087021 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93397202 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9101553 – 0.96317734 LKR
ZWL tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02338424 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95471604 – 1.07265113 LKR
Năm biến động +7.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.