Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = LSL
Cập nhật
1
ZWL
=
0.05153727
LSL
+1.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = L0.05153727 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $19.40343477 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.05135327
Hiện tại
L0.05153727
Cao nhất
L0.05153727
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05153727 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00059 LSL
+1.16%
7 ngày qua
-0.000154 LSL
-0.30%
30 ngày qua
-0.000267 LSL
-0.52%
1 năm qua
-0.002238 LSL
-4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.04899299 Hôm nay
0.05153727 Cao nhất
0.05393532
0.04899299 Hôm nay
0.05153727 Cao nhất
0.05393532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05733122 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05081478 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0450926
–
0.0571118
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05733122 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05223602
–
0.06141317
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05691401 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.05334304
–
0.06000752
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05554503 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.05144523
–
0.06119689
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05128681 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.04899299
–
0.0534453
LSL
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.