Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = VES
Cập nhật
1
ZWL
=
2.75926708
VES
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = Bs.2.75926708 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.36241508 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.2.75736957
Hiện tại
Bs.2.75926708
Cao nhất
Bs.2.75927867
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.75926708 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.0019 VES
+0.07%
7 ngày qua
+0.047863 VES
+1.77%
30 ngày qua
+0.07145 VES
+2.66%
1 năm qua
+2.064602 VES
+297.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.69466525 Hôm nay
2.75926708 Cao nhất
2.75927867
0.69466525 Hôm nay
2.75926708 Cao nhất
2.75927867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.48731719 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02069496 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01315932
–
0.05211724
VES
Năm biến động
+266.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08908647 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05309255
–
0.11145532
VES
Năm biến động
+109.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11956198 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.11124905
–
0.16138033
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40747767 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.16137467
–
0.9247532
VES
Năm biến động
+473.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.48731719 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9247532
–
2.75927867
VES
Năm biến động
+198.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.