Tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = ALL

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Lek Albania 22.08571055 ALL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L22.08571055 Hiện tại L22.08571055 Cao nhất L22.08571055
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.08571055 ALL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.017337 ALL
+0.08%
30 ngày qua
-0.2002 ALL
-0.90%
1 năm qua
-0.648858 ALL
-2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.51632839
Hôm nay
22.08571055
Cao nhất
22.89991342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.77126864 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.77126864 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.5804604 – 32.94076865 ALL
Năm biến động +0.48%
2023
Tỷ giá trung bình 27.38406625 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
24.41890093 – 30.3518918 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 25.33576431 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
24.03786741 – 26.40333431 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 23.63131773 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
22.27245936 – 26.56479136 ALL
Năm biến động -12.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.179753 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.51632839 – 22.8218595 ALL
Năm ổn định -1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.