Tỷ giá Lek Albania sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dirham UAE cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = AED
Cập nhật
1
ALL
=
0.04527814
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ALL = د.إ0.04527814 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = L22.08571055 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.04527814
Hiện tại
د.إ0.04527814
Cao nhất
د.إ0.04527814
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04527814 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.000036 AED
-0.08%
30 ngày qua
+0.000407 AED
+0.91%
1 năm qua
+0.001292 AED
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.04366829 Hôm nay
0.04527814 Cao nhất
0.04647633
0.04366829 Hôm nay
0.04527814 Cao nhất
0.04647633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04508914 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03253885 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03035752
–
0.03625755
AED
Năm biến động
-0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03661083 AED
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.03294688
–
0.04095188
AED
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03948983 AED
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.037874
–
0.04160103
AED
Năm ổn định
-0.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04243222 AED
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03764381
–
0.0448985
AED
Năm biến động
+14.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04508914 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04381764
–
0.04647633
AED
Năm ổn định
+1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.