Tỷ giá Dirham UAE sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = ANG

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Guilder Antille Hà Lan 0.4874064 ANG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.4874064 Hiện tại ƒ0.4874064 Cao nhất ƒ0.4874064
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4874064 ANG
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
+0.000013 ANG
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.48730688
Hôm nay
0.4874064
Cao nhất
0.4874064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49064841 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49064841 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48486785 – 0.49544189 ANG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.49049478 ANG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.48381524 – 0.49523306 ANG
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49061369 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.48625592 – 0.49517716 ANG
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48818003 ANG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.485474 – 0.4984062 ANG
Năm ổn định -0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48739475 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48730688 – 0.4874064 ANG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.