Tỷ giá Dirham UAE sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BOB
Cập nhật
1
AED
=
2.99991831
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = $b2.99991831 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = د.إ0.33334241 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b2.99991831
Hiện tại
$b2.99991831
Cao nhất
$b2.99991831
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.99991831 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.204128 BOB
-6.37%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+1.123642 BOB
+59.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
1.86716596 Hôm nay
2.99991831 Cao nhất
3.39694922
1.86716596 Hôm nay
2.99991831 Cao nhất
3.39694922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.89159678 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.87658348 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85797195
–
1.89708052
BOB
Năm ổn định
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.88073361 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85499959
–
1.89879173
BOB
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.88195268 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.86440512
–
1.89866287
BOB
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.88210313 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85243718
–
1.91100166
BOB
Năm ổn định
+0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.89159678 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.86716596
–
3.39694922
BOB
Năm biến động
+58.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.