Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Belize cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BZD
Cập nhật
1
AED
=
0.54918584
BZD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = BZ$0.54918584 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = د.إ1.82087724 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.54694432
Hiện tại
BZ$0.54918584
Cao nhất
BZ$0.54918584
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54918584 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002242 BZD
+0.41%
7 ngày qua
+0.001949 BZD
+0.36%
30 ngày qua
+0.001735 BZD
+0.32%
1 năm qua
+0.003087 BZD
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.54341402 Hôm nay
0.54918584 Cao nhất
0.55199232
0.54341402 Hôm nay
0.54918584 Cao nhất
0.55199232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.54874152 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54874152 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54230637
–
0.55412615
BZD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.54851832 BZD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.54111928
–
0.55389068
BZD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5486399 BZD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.543841
–
0.55382095
BZD
Năm ổn định
-0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54706926 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53848943
–
0.55549648
BZD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5475252 BZD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.54341402
–
0.55199232
BZD
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.