Tỷ giá Dirham UAE sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = GHS
Cập nhật
1
AED
=
3.18137835
GHS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = GH₵3.18137835 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = د.إ0.31432916 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵3.16832294
Hiện tại
GH₵3.18137835
Cao nhất
GH₵3.18137835
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.18137835 GHS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.013055 GHS
+0.41%
7 ngày qua
+0.026427 GHS
+0.84%
30 ngày qua
-0.01628 GHS
-0.51%
1 năm qua
+0.211229 GHS
+7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2.85026113 Hôm nay
3.18137835 Cao nhất
3.2192468
2.85026113 Hôm nay
3.18137835 Cao nhất
3.2192468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-4.42%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.9423177 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.45321979 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67438062
–
3.98224984
GHS
Năm biến động
+35.74%
2023
Tỷ giá trung bình
3.18183255 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.27282564
–
3.51143017
GHS
Năm biến động
+43.61%
2024
Tỷ giá trung bình
3.9423177 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.24062759
–
4.4858506
GHS
Năm biến động
+22.51%
2025
Tỷ giá trung bình
3.44635528 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.77709712
–
4.24609175
GHS
Năm biến động
-28.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.14779772 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.85026113
–
3.2192468
GHS
Năm biến động
+11.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.