Tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham UAE cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = AED
Cập nhật
1
GHS
=
0.31432916
AED
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = د.إ0.31432916 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = GH₵3.18137835 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.31432916
Hiện tại
د.إ0.31432916
Cao nhất
د.إ0.31562439
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31432916 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001295 AED
-0.41%
7 ngày qua
-0.003159 AED
-1.00%
30 ngày qua
+0.0016 AED
+0.51%
1 năm qua
-0.022354 AED
-6.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.31063167 Hôm nay
0.31432916 Cao nhất
0.35084505
0.31063167 Hôm nay
0.31432916 Cao nhất
0.35084505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.07%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
+4.62%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43443167 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43443167 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25111433
–
0.59723577
AED
Năm biến động
-26.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31499543 AED
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.28478425
–
0.43998096
AED
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25609409 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22292316
–
0.3085822
AED
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29801249 AED
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.23551069
–
0.36008824
AED
Năm biến động
+39.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31786753 AED
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.31063167
–
0.35084505
AED
Năm biến động
-10.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.