Tỷ giá Dirham UAE sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Króna Iceland cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = ISK

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Króna Iceland 33.0362516 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr33.0362516 Hiện tại kr33.0362516 Cao nhất kr33.17358747
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.0362516 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.137336 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.123721 ISK
-0.37%
30 ngày qua
-0.134613 ISK
-0.41%
1 năm qua
-1.006461 ISK
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
32.71068754
Hôm nay
33.0362516
Cao nhất
34.84819605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 37.56168198 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.83520349 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
33.78380218 – 40.45483442 ISK
Năm biến động +9.07%
2023
Tỷ giá trung bình 37.53412132 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
35.50698596 – 39.45047047 ISK
AED giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 37.56168198 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.71113531 – 38.67392784 ISK
Năm ổn định +2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 34.92136931 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
32.81960517 – 38.78343366 ISK
Năm biến động -9.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.25575344 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.71068754 – 34.57862491 ISK
AED giảm giá -3.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.