Tỷ giá Dirham UAE sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Loti Lesotho cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = LSL
Cập nhật
1
AED
=
4.55088577
LSL
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = L4.55088577 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = د.إ0.21973744 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L4.53221048
Hiện tại
L4.55088577
Cao nhất
L4.55088577
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.55088577 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.018675 LSL
+0.41%
7 ngày qua
+0.042764 LSL
+0.95%
30 ngày qua
+0.017807 LSL
+0.39%
1 năm qua
-0.157338 LSL
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
4.29517384 Hôm nay
4.55088577 Cao nhất
4.73941136
4.29517384 Hôm nay
4.55088577 Cao nhất
4.73941136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.02631511 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.45474727 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.95301435
–
5.00684732
LSL
Năm biến động
+6.66%
2023
Tỷ giá trung bình
5.02631511 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.57932552
–
5.38402868
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
4.98958717 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.67641111
–
5.2606952
LSL
Năm biến động
+1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
4.86971293 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.51065024
–
5.36489651
LSL
Năm biến động
-12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.49552554 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.29517384
–
4.68601416
LSL
Năm ổn định
+0.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.