Tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham UAE cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = AED

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Dirham UAE 0.21973744 AED
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.21973744 Hiện tại د.إ0.21973744 Cao nhất د.إ0.22064289
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21973744 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000905 AED
-0.41%
7 ngày qua
-0.002084 AED
-0.94%
30 ngày qua
-0.000863 AED
-0.39%
1 năm qua
+0.007343 AED
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.21099667
Hôm nay
0.21973744
Cao nhất
0.23281945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22547051 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22547051 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19972648 – 0.25297151 AED
Năm biến động -6.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19918986 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18573452 – 0.21837277 AED
Năm biến động -8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20057568 AED
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.19008894 – 0.2138392 AED
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20561424 AED
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.18639689 – 0.22169753 AED
Năm biến động +13.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22247011 AED
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.21340098 – 0.23281945 AED
Năm ổn định -0.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.