Tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Libi cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = LYD
Cập nhật
1
AED
=
1.74824969
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = ل.د1.74824969 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = د.إ0.57200067 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د1.74824969
Hiện tại
ل.د1.74824969
Cao nhất
ل.د1.74824969
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74824969 LYD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.005626 LYD
+0.32%
30 ngày qua
+0.001483 LYD
+0.08%
1 năm qua
+0.267034 LYD
+18.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.47321568 Hôm nay
1.74824969 Cao nhất
1.75407515
1.47321568 Hôm nay
1.74824969 Cao nhất
1.75407515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.73833709 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.3082821 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24379169
–
1.37930491
LYD
AED tăng giá
+4.90%
2023
Tỷ giá trung bình
1.30946642 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28143624
–
1.33565134
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.31500061 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28842826
–
1.34033755
LYD
AED tăng giá
+2.89%
2025
Tỷ giá trung bình
1.44123918 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.30258236
–
1.51365206
LYD
Năm biến động
+10.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.73833709 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4734098
–
1.75407515
LYD
Năm biến động
+18.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.