Tỷ giá Dirham UAE sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Leu Moldova cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MDL
Cập nhật
1
AED
=
4.86798993
MDL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = L4.86798993 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = د.إ0.2054236 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L4.86798993
Hiện tại
L4.86798993
Cao nhất
L4.86798993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.86798993 MDL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.043439 MDL
-0.88%
30 ngày qua
-0.005826 MDL
-0.12%
1 năm qua
+0.249443 MDL
+5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
4.53372553 Hôm nay
4.86798993 Cao nhất
4.92663526
4.53372553 Hôm nay
4.86798993 Cao nhất
4.92663526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.13930835 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.13930835 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.83327634
–
5.33218105
MDL
AED tăng giá
+7.78%
2023
Tỷ giá trung bình
4.928887 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.70985214
–
5.23548114
MDL
AED giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
4.82930294 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.69702282
–
5.02633094
MDL
AED tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.71538334 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.45728795
–
5.13871678
MDL
Năm biến động
-8.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.82931005 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.54420458
–
4.92663526
MDL
AED tăng giá
+6.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.