Tỷ giá Leu Moldova sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dirham UAE cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = AED
Cập nhật
1
MDL
=
0.2054236
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MDL = د.إ0.2054236 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = L4.86798993 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.2054236
Hiện tại
د.إ0.2054236
Cao nhất
د.إ0.2054236
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2054236 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.001817 AED
+0.89%
30 ngày qua
+0.000246 AED
+0.12%
1 năm qua
-0.011095 AED
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.20297829 Hôm nay
0.2054236 Cao nhất
0.22056915
0.20297829 Hôm nay
0.2054236 Cao nhất
0.22056915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.21240327 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1947409 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18754052
–
0.20689899
AED
MDL giảm giá
-7.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20301207 AED
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.19100441
–
0.21232089
AED
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2071128 AED
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.19895228
–
0.21290082
AED
MDL giảm giá
-5.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21240327 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19460111
–
0.22435167
AED
Năm biến động
+9.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20713371 AED
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.20297829
–
0.22006051
AED
MDL giảm giá
-6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.