Tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MNT
Cập nhật
1
AED
=
979.9863853
MNT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = ₮979.9863853 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = د.إ0.00102042 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮979.9863853
Hiện tại
₮979.9863853
Cao nhất
₮979.9863853
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
979.9863853 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+2.531721 MNT
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
969.2349578 Hôm nay
979.9863853 Cao nhất
979.9863853
969.2349578 Hôm nay
979.9863853 Cao nhất
979.9863853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 978.38905838 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
850.59290123 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
778.28253162
–
927.73309361
MNT
Năm biến động
+19.11%
2023
Tỷ giá trung bình
942.60566068 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
927.54492527
–
958.38553298
MNT
Năm ổn định
+1.26%
2024
Tỷ giá trung bình
933.00372524 MNT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
925.1167286
–
939.47417222
MNT
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
948.52671595 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
925.10917268
–
979.6596324
MNT
AED tăng giá
+5.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
978.38905838 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
969.2349578
–
979.9863853
MNT
Năm ổn định
+0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.