Tỷ giá Dirham UAE sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MRU

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Ouguiya Mauritania 11.07298761 MRU
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM11.02779496 Hiện tại UM11.07298761 Cao nhất UM11.07298761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.07298761 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
+0.037657 MRU
+0.34%
7 ngày qua
+0.198481 MRU
+1.83%
30 ngày qua
+0.159565 MRU
+1.46%
1 năm qua
+0.183665 MRU
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.59420368
Hôm nay
11.07298761
Cao nhất
11.07298761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.90783625 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.08569099 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
9.80066447 – 10.37243037 MRU
Năm ổn định -1.60%
2023
Tỷ giá trung bình 9.97047254 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.24039778 – 10.87697083 MRU
Năm biến động +7.17%
2024
Tỷ giá trung bình 10.80013677 MRU
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.49860414 – 10.91141791 MRU
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 10.8404112 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
10.55221726 – 11.20530574 MRU
Năm ổn định -0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.90783625 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.59420368 – 11.07298761 MRU
Năm ổn định +2.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.