Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dirham UAE cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = AED

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Dirham UAE 0.09030986 AED
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.09030986 Hiện tại د.إ0.09030986 Cao nhất د.إ0.09067996
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09030986 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000308 AED
-0.34%
7 ngày qua
-0.001648 AED
-1.79%
30 ngày qua
-0.00132 AED
-1.44%
1 năm qua
-0.001523 AED
-1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09030986
Hôm nay
0.09030986
Cao nhất
0.09439124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10059264 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09918404 AED
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.09640942 – 0.1020339 AED
Năm ổn định +1.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10059264 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09193736 – 0.10822045 AED
Năm biến động -6.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09259363 AED
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09164712 – 0.09525076 AED
Năm ổn định -1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09224958 AED
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.08924344 – 0.09476681 AED
Năm ổn định +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09168133 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09030986 – 0.09439124 AED
Năm ổn định -2.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.