Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Namibia cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = NAD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Đô la Namibia 4.55086508 NAD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.53221048 Hiện tại $4.55086508 Cao nhất $4.55086508
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.55086508 NAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.018655 NAD
+0.41%
7 ngày qua
+0.042744 NAD
+0.95%
30 ngày qua
-0.000558 NAD
-0.01%
1 năm qua
-0.161448 NAD
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.29517384
Hôm nay
4.55086508
Cao nhất
4.73936154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.0378099 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.44023644 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.95578667 – 5.01771037 NAD
Năm biến động +6.66%
2023
Tỷ giá trung bình 5.0378099 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.57800163 – 5.4995991 NAD
Năm biến động +8.85%
2024
Tỷ giá trung bình 4.98949782 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.67641111 – 5.2606952 NAD
Năm biến động +1.84%
2025
Tỷ giá trung bình 4.87034131 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.51063091 – 5.36511513 NAD
Năm biến động -12.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.49586942 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
4.29517384 – 4.68603485 NAD
Năm ổn định +0.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.