Tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham UAE cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = AED
Cập nhật
1
NAD
=
0.21973844
AED
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = د.إ0.21973844 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = $4.55086508 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.21973844
Hiện tại
د.إ0.21973844
Cao nhất
د.إ0.22064289
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21973844 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000904 AED
-0.41%
7 ngày qua
-0.002452 AED
-1.10%
30 ngày qua
+0.000027 AED
+0.01%
1 năm qua
+0.007528 AED
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.21099888 Hôm nay
0.21973844 Cao nhất
0.23281945
0.21099888 Hôm nay
0.21973844 Cao nhất
0.23281945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
+2.55%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22618875 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22618875 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19929409
–
0.25279422
AED
Năm biến động
-6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19877245 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18183144
–
0.21843592
AED
Năm biến động
-8.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20057897 AED
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.19008894
–
0.2138392
AED
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20559122 AED
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.18638929
–
0.22169848
AED
Năm biến động
+13.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22244372 AED
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.21340003
–
0.23281945
AED
Năm ổn định
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.