Tỷ giá Dirham UAE sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Leu Romania cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = RON
Cập nhật
1
AED
=
1.30216474
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = lei1.30216474 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = د.إ0.76795199 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei1.30216474
Hiện tại
lei1.30216474
Cao nhất
lei1.30216474
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30216474 RON
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.000654 RON
+0.05%
30 ngày qua
+0.00934 RON
+0.72%
1 năm qua
+0.100166 RON
+8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.15219581 Hôm nay
1.30216474 Cao nhất
1.31046971
1.15219581 Hôm nay
1.30216474 Cao nhất
1.31046971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.27658092 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.27658092 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17492193
–
1.40423984
RON
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24544227 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.19620235
–
1.29425538
RON
AED giảm giá
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
1.2520823 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.21051815
–
1.30865941
RON
AED tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21617982 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16179714
–
1.32241755
RON
Năm biến động
-9.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.27455748 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.15219581
–
1.31046971
RON
Năm biến động
+10.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.