Tỷ giá Leu Romania sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dirham UAE cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = AED

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dirham UAE 0.76795199 AED
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.76795199 Hiện tại د.إ0.76795199 Cao nhất د.إ0.76795199
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76795199 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.000386 AED
-0.05%
30 ngày qua
-0.005532 AED
-0.72%
1 năm qua
-0.063996 AED
-7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.76308517
Hôm nay
0.76795199
Cao nhất
0.86790803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.82336339 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.78492034 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71212906 – 0.85112038 AED
Năm biến động -5.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80313814 AED
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.77264504 – 0.83597896 AED
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.79889176 AED
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.76414077 – 0.82609253 AED
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82336339 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75619081 – 0.86073546 AED
Năm biến động +10.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78535856 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76308517 – 0.86790803 AED
Năm biến động -9.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.