Tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = TZS

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Shilling Tanzania 720.09611981 TZS
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh719.55697754 Hiện tại TSh720.09611981 Cao nhất TSh723.63183799
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
720.09611981 TZS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.913547 TZS
+0.13%
7 ngày qua
-0.127161 TZS
-0.02%
30 ngày qua
+2.69808 TZS
+0.38%
1 năm qua
+50.430939 TZS
+7.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
658.93372543
Hôm nay
720.09611981
Cao nhất
724.85740776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 716.64943704 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 633.30849915 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
625.89755089 – 638.89134736 TZS
Năm ổn định +1.14%
2023
Tỷ giá trung bình 659.52073367 TZS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
628.19935909 – 686.63062388 TZS
AED tăng giá +7.97%
2024
Tỷ giá trung bình 711.92977183 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
640.27256162 – 744.79132998 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 697.17673912 TZS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
658.93372543 – 735.33675606 TZS
AED tăng giá +1.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 716.64943704 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
672.49312532 – 724.85740776 TZS
AED tăng giá +7.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.