Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dirham UAE cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = AED

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Dirham UAE 0.00138874 AED
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.إ0.00138192 Hiện tại د.إ0.00138874 Cao nhất د.إ0.00138974
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00138874 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 AED
-0.12%
7 ngày qua
-0.000002 AED
-0.12%
30 ngày qua
-0.000005 AED
-0.37%
1 năm qua
-0.000105 AED
-7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00137958
Hôm nay
0.00138874
Cao nhất
0.0015176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00157903 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00157903 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00156521 – 0.00159771 AED
Năm ổn định -1.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00151771 AED
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00145639 – 0.00159185 AED
TZS giảm giá -7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00140625 AED
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00134266 – 0.00156183 AED
Năm biến động +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0014361 AED
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00135992 – 0.0015176 AED
TZS giảm giá -1.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00139555 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00137958 – 0.001487 AED
TZS giảm giá -6.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.