Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = AMD
Cập nhật
1
AFN
=
5.57942824
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AFN = ֏5.57942824 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ؋0.17922983 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏5.57942824
Hiện tại
֏5.57942824
Cao nhất
֏5.57942824
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.57942824 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.01406 AMD
-0.25%
30 ngày qua
+0.003022 AMD
+0.05%
1 năm qua
-0.184926 AMD
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
5.45782412 Hôm nay
5.57942824 Cao nhất
6.08276084
5.45782412 Hôm nay
5.57942824 Cao nhất
6.08276084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-5.04%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.6286017 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.84972252 AMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
4.43281276
–
5.92938797
AMD
Năm biến động
-2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
4.78532565 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.24478926
–
5.83156041
AMD
Năm biến động
+27.73%
2024
Tỷ giá trung bình
5.57442146 AMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
5.36052518
–
5.96982256
AMD
AFN giảm giá
-1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
5.55595323 AMD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
5.09895547
–
5.85680492
AMD
Năm biến động
+2.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.6286017 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45782412
–
6.08276084
AMD
AFN giảm giá
-3.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.