Tỷ giá Dram Armenia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = AFN

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Afghani Afghanistan 0.17922983 AFN
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.17922983 Hiện tại ؋0.17922983 Cao nhất ؋0.17922983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17922983 AFN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000133 AFN
+0.07%
7 ngày qua
+0.000451 AFN
+0.25%
30 ngày qua
+0.001859 AFN
+1.05%
1 năm qua
+0.00575 AFN
+3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16439903
Hôm nay
0.17922983
Cao nhất
0.1832232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+5.31%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.21105173 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20741001 AFN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.16865147 – 0.2255904 AFN
Năm biến động +2.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21105173 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17148069 – 0.23558296 AFN
Năm biến động -21.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17949424 AFN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.16750917 – 0.18654889 AFN
AMD tăng giá +1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1801114 AFN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.17074156 – 0.1961186 AFN
Năm biến động -2.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17772526 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16439903 – 0.1832232 AFN
AMD tăng giá +3.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.