Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Argentina cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = ARS

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Peso Argentina 24.23036364 ARS
+1.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $23.77266806 Hiện tại $24.23036364 Cao nhất $24.23162926
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.23036364 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.457685 ARS
+1.93%
7 ngày qua
+0.381631 ARS
+1.60%
30 ngày qua
+1.177333 ARS
+5.11%
1 năm qua
+2.948063 ARS
+13.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.02731627
Hôm nay
24.23036364
Cao nhất
24.23162926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
+2.22%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-4.41%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.29393604 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.46154173 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98017222 – 2.02441154 ARS
Năm biến động +104.53%
2023
Tỷ giá trung bình 3.71851098 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.99709532 – 11.55465066 ARS
Năm biến động +469.47%
2024
Tỷ giá trung bình 13.01019226 ARS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
10.98402765 – 15.0675572 ARS
Năm biến động +27.92%
2025
Tỷ giá trung bình 17.92534378 ARS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
13.38454001 – 22.56826246 ARS
Năm biến động +50.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.29393604 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.02731627 – 24.23162926 ARS
Năm biến động +10.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.