Tỷ giá Peso Argentina sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = AFN

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Afghani Afghanistan 0.04127038 AFN
-1.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.04126838 Hiện tại ؋0.04127038 Cao nhất ؋0.04206511
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04127038 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000793 AFN
-1.89%
7 ngày qua
-0.00067 AFN
-1.60%
30 ngày qua
-0.002084 AFN
-4.81%
1 năm qua
-0.005717 AFN
-12.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04126838
Hôm nay
0.04127038
Cao nhất
0.04755719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-2.17%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+4.62%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.71040565 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71040565 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49397071 – 1.02022888 AFN
Năm biến động -51.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32256247 AFN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.08654524 – 0.50072723 AFN
Năm biến động -82.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07751782 AFN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.06636776 – 0.09104129 AFN
Năm biến động -21.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05721512 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04431001 – 0.07471306 AFN
Năm biến động -33.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04296234 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04126838 – 0.04755719 AFN
Năm biến động -9.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.